oleaster
US/ˈoʊ.li.ˌæs.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
oleaster nghĩa là cây nhót đắng.
Nghĩa của oleaster
Danh từ
- Thực vật học Cây nhót đắng.
Dạng từ của oleaster
| Số nhiều | oleasters |
Họ từ của oleaster
Câu hỏi thường gặp
oleaster nghĩa là gì?
oleaster (danh từ) nghĩa là cây nhót đắng.
oleaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oleaster: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.li.ˌæs.tɜː/.