oleophilic
giọng máy của trình duyệt
oleophilic nghĩa là ưa dầu.
Nghĩa của oleophilic
Tính từ
- Ưa dầu.
Dạng từ của oleophilic
| So sánh hơn | more oleophilic |
| So sánh nhất | most oleophilic |
Câu hỏi thường gặp
oleophilic nghĩa là gì?
oleophilic (tính từ) nghĩa là ưa dầu.