TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oligomeric

US/ə.ˈlɪ.ɡə.mɜ.ː.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

oligomeric nghĩa là Thuộc Oligome.

Nghĩa của oligomeric

Tính từ

  1. Thuộc Oligome.

Câu hỏi thường gặp

oligomeric nghĩa là gì?

oligomeric (tính từ) nghĩa là Thuộc Oligome.

oligomeric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligomeric: giọng Mỹ (US) /ə.ˈlɪ.ɡə.mɜ.ː.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.