TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oligolectic

UK/ˌɒlɪɡə(ʊ)ˈlɛktɪk/ US/ˌɑləɡoʊˈlɛktɪk/ giọng máy của trình duyệt

oligolectic nghĩa là ít chọn lọc.

Nghĩa của oligolectic

Tính từ

  1. Ít chọn lọc.

Câu hỏi thường gặp

oligolectic nghĩa là gì?

oligolectic (tính từ) nghĩa là ít chọn lọc.

oligolectic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligolectic: giọng Anh (UK) /ˌɒlɪɡə(ʊ)ˈlɛktɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɑləɡoʊˈlɛktɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.