TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olive-branch

UK/ˈɒlɪv bɹɑːntʃ/ US/ˈɑlɪv bɹæntʃ/ giọng máy của trình duyệt

olive-branch nghĩa là cành ôliu.

Nghĩa của olive-branch

Danh từ

  1. Cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình).

Dạng từ của olive-branch

Số nhiềuolive branches
Ngôi thứ ba số ítolive-branches
Hiện tại phân từ (-ing)olive-branching
Quá khứ phân từolive-branched
Quá khứolive-branched

Cụm từ, thành ngữ với olive-branch

  • to hold out the olive-branch — hội nghị hoà bình, nghị hoà.

Câu hỏi thường gặp

olive-branch nghĩa là gì?

olive-branch (danh từ) nghĩa là cành ôliu.

olive-branch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olive-branch: giọng Anh (UK) /ˈɒlɪv bɹɑːntʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɑlɪv bɹæntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.