olive-branch
UK/ˈɒlɪv bɹɑːntʃ/
US/ˈɑlɪv bɹæntʃ/
giọng máy của trình duyệt
olive-branch nghĩa là cành ôliu.
Nghĩa của olive-branch
Danh từ
- Cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình).
Dạng từ của olive-branch
| Số nhiều | olive branches |
| Ngôi thứ ba số ít | olive-branches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | olive-branching |
| Quá khứ phân từ | olive-branched |
| Quá khứ | olive-branched |
Cụm từ, thành ngữ với olive-branch
- to hold out the olive-branch — hội nghị hoà bình, nghị hoà.
Câu hỏi thường gặp
olive-branch nghĩa là gì?
olive-branch (danh từ) nghĩa là cành ôliu.
olive-branch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của olive-branch: giọng Anh (UK) /ˈɒlɪv bɹɑːntʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɑlɪv bɹæntʃ/.