TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olive

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒ.lɪv/ US/ˈɑ.lɪv/ giọng máy của trình duyệt

olive nghĩa là cây ôliu, quả ôliu, màu ôliu, ô liu.

Nghĩa của olive

Danh từ

  1. thực vật học Cây ôliu.
  2. Quả ôliu.
  3. Gỗ ôliu.
  4. Màu ôliu.
  5. Khuy áo hình quả ôliu.
  6. số nhiều Thịt hầm cuốn.
    • beef olivebò hầm cuốn

Tính từ

  1. Màu ôliu.

Dạng từ của olive

Số nhiềuolives
So sánh hơnmore olive
So sánh nhấtmost olive

Họ từ của olive

Cụm từ, thành ngữ với olive

  • crow (wreath) of wild olive — Vòng hoa chiến thắng.
  • olive ridley sea turtle — Vích.

Câu ví dụ với olive

  • His skin is olive-coloured. Anh ấy có làn da màu ô liu.
  • Her skin is olive-coloured. Cô ấy có làn da màu ô liu.
  • This is an olive. Đây là quả ô liu.
  • Add an olive. Thêm một quả ô liu đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

olive nghĩa là gì?

olive (danh từ, tính từ) nghĩa là cây ôliu, quả ôliu, màu ôliu, ô liu.

olive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olive: giọng Anh (UK) /ˈɒ.lɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.lɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.