olive
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒ.lɪv/
US/ˈɑ.lɪv/
giọng máy của trình duyệt
olive nghĩa là cây ôliu, quả ôliu, màu ôliu, ô liu.
Nghĩa của olive
Danh từ
- thực vật học Cây ôliu.
- Quả ôliu.
- Gỗ ôliu.
- Màu ôliu.
- Khuy áo hình quả ôliu.
- số nhiều Thịt hầm cuốn.
- beef olivebò hầm cuốn
Tính từ
- Màu ôliu.
Dạng từ của olive
| Số nhiều | olives |
| So sánh hơn | more olive |
| So sánh nhất | most olive |
Họ từ của olive
Cụm từ, thành ngữ với olive
- crow (wreath) of wild olive — Vòng hoa chiến thắng.
- olive ridley sea turtle — Vích.
Câu ví dụ với olive
- His skin is olive-coloured. Anh ấy có làn da màu ô liu.
- Her skin is olive-coloured. Cô ấy có làn da màu ô liu.
- This is an olive. Đây là quả ô liu.
- Add an olive. Thêm một quả ô liu đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
olive nghĩa là gì?
olive (danh từ, tính từ) nghĩa là cây ôliu, quả ôliu, màu ôliu, ô liu.
olive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của olive: giọng Anh (UK) /ˈɒ.lɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.lɪv/.