TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olivenit

giọng máy của trình duyệt

olivenit nghĩa là Olivenit.

Nghĩa của olivenit

Danh từ

  1. Khoáng vật học Olivenit.

Câu hỏi thường gặp

olivenit nghĩa là gì?

olivenit (danh từ) nghĩa là Olivenit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.