olivenit
giọng máy của trình duyệt
olivenit nghĩa là Olivenit.
Nghĩa của olivenit
Danh từ
- Khoáng vật học Olivenit.
Câu hỏi thường gặp
olivenit nghĩa là gì?
olivenit (danh từ) nghĩa là Olivenit.
olivenit nghĩa là Olivenit.
olivenit (danh từ) nghĩa là Olivenit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.