TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olivine

UK/ˈɒl.ɪˌviːn/ US/ˈɑl.əˌvin/ giọng máy của trình duyệt

olivine nghĩa là olivin.

Nghĩa của olivine

Danh từ

  1. Khoáng chất Olivin.

Dạng từ của olivine

Số nhiềuolivines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với olivine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

olivine nghĩa là gì?

olivine (danh từ) nghĩa là olivin.

olivine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olivine: giọng Anh (UK) /ˈɒl.ɪˌviːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɑl.əˌvin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.