olivine
UK/ˈɒl.ɪˌviːn/
US/ˈɑl.əˌvin/
giọng máy của trình duyệt
olivine nghĩa là olivin.
Nghĩa của olivine
Danh từ
- Khoáng chất Olivin.
Dạng từ của olivine
| Số nhiều | olivines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với olivine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
olivine nghĩa là gì?
olivine (danh từ) nghĩa là olivin.
olivine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của olivine: giọng Anh (UK) /ˈɒl.ɪˌviːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɑl.əˌvin/.