TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

om

UK/ɒm/ US/oʊm/ giọng máy của trình duyệt

om nghĩa là huân chương chiến công, úm.

Nghĩa của om

Danh từ

  1. Viết tắt của Order of Merit.
  2. Huân chương chiến công.

Dạng từ của om

Số nhiềuoms
Ngôi thứ ba số ítoms
Hiện tại phân từ (-ing)omming
Quá khứ phân từommed
Quá khứommed

Cụm từ, thành ngữ với om

  • Om Mani Padme Hūm — Án ba ni bát mê hồng (ॐ मणि पद्मे हूँ, ཨོཾ་མ་ནི་པ་དྨེ་ཧཱུྃ་) là một câu Chân ngôn tiếng Phạn, được xem là chân ngôn cầu Quán Thế Âm Bồ Tát và là chân ngôn quan trọng và lâu đời nhất của Phật giáo Tây
  • om mani padme hum — Án ma ni bát mê hồng.
  • om nom nom — Nhồm nhoàm, măm.

Câu hỏi thường gặp

om nghĩa là gì?

om (danh từ) nghĩa là huân chương chiến công, úm.

om phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của om: giọng Anh (UK) /ɒm/, giọng Mỹ (US) /oʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.