om
UK/ɒm/
US/oʊm/
giọng máy của trình duyệt
om nghĩa là huân chương chiến công, úm.
Nghĩa của om
Danh từ
- Viết tắt của Order of Merit.
- Huân chương chiến công.
Dạng từ của om
| Số nhiều | oms |
| Ngôi thứ ba số ít | oms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | omming |
| Quá khứ phân từ | ommed |
| Quá khứ | ommed |
Cụm từ, thành ngữ với om
- Om Mani Padme Hūm — Án ba ni bát mê hồng (ॐ मणि पद्मे हूँ, ཨོཾ་མ་ནི་པ་དྨེ་ཧཱུྃ་) là một câu Chân ngôn tiếng Phạn, được xem là chân ngôn cầu Quán Thế Âm Bồ Tát và là chân ngôn quan trọng và lâu đời nhất của Phật giáo Tây
- om mani padme hum — Án ma ni bát mê hồng.
- om nom nom — Nhồm nhoàm, măm.
Câu hỏi thường gặp
om nghĩa là gì?
om (danh từ) nghĩa là huân chương chiến công, úm.
om phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của om: giọng Anh (UK) /ɒm/, giọng Mỹ (US) /oʊm/.