TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omphalocele

US/ɑmˈfæl.əˌsil/ giọng máy của trình duyệt

omphalocele nghĩa là thoát vị rốn.

Nghĩa của omphalocele

Danh từ

  1. Y học Thoát vị rốn.

Dạng từ của omphalocele

Số nhiềuomphaloceles

Câu hỏi thường gặp

omphalocele nghĩa là gì?

omphalocele (danh từ) nghĩa là thoát vị rốn.

omphalocele phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omphalocele: giọng Mỹ (US) /ɑmˈfæl.əˌsil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.