TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omphaloid

UK/ˈɒmfəlɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

omphaloid nghĩa là có rốn.

Nghĩa của omphaloid

Tính từ

  1. Có rốn.

Dạng từ của omphaloid

So sánh hơnmore omphaloid
So sánh nhấtmost omphaloid

Câu hỏi thường gặp

omphaloid nghĩa là gì?

omphaloid (tính từ) nghĩa là có rốn.

omphaloid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omphaloid: giọng Anh (UK) /ˈɒmfəlɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.