TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onager

UK/ˈɒnəd͡ʒə/ US/ˈɑnəd͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

onager nghĩa là lừa rừng, súng bắn đá.

Nghĩa của onager

Danh từ

  1. Động vật học Lừa rừng (Trung á).
  2. Sử học Súng bắn đá.

Dạng từ của onager

Số nhiềuonagers

Câu hỏi thường gặp

onager nghĩa là gì?

onager (danh từ) nghĩa là lừa rừng, súng bắn đá.

onager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onager: giọng Anh (UK) /ˈɒnəd͡ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑnəd͡ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.