on your mark
giọng máy của trình duyệt
on your mark nghĩa là vào vị trí.
Nghĩa của on your mark
Thán từ
- điền kinh Vào vị trí!
Câu ví dụ với on your mark
- On your mark! Get set! Go! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!
- On your mark, get set, go! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
on your mark nghĩa là gì?
on your mark (thán từ) nghĩa là vào vị trí.