TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onagraceae

giọng máy của trình duyệt

onagraceae nghĩa là họ rau dừa nước.

Nghĩa của onagraceae

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Thực vật Họ rau dừa nước.

Câu hỏi thường gặp

onagraceae nghĩa là gì?

onagraceae (danh từ) nghĩa là họ rau dừa nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.