TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oncoming

US/ˈɔn.ˌkə.mɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

oncoming nghĩa là sự sắp đến, sự đang đến, gần đến, sắp đến.

Nghĩa của oncoming

Danh từ

  1. Sự sắp đến, sự đang đến.

Tính từ

  1. Gần đến, sắp đến, đang đến.

Dạng từ của oncoming

Số nhiềuoncomings

Câu hỏi thường gặp

oncoming nghĩa là gì?

oncoming (danh từ, tính từ) nghĩa là sự sắp đến, sự đang đến, gần đến, sắp đến.

oncoming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oncoming: giọng Mỹ (US) /ˈɔn.ˌkə.mɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.