TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ondograph

UK/ˈɒndəʊˌɡrɑːf/ US/ˈɑndəˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

ondograph nghĩa là Máy đo sóng cao tần.

Nghĩa của ondograph

Danh từ

  1. Điện học Máy đo sóng cao tần.

Dạng từ của ondograph

Số nhiềuondographs

Câu hỏi thường gặp

ondograph nghĩa là gì?

ondograph (danh từ) nghĩa là Máy đo sóng cao tần.

ondograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ondograph: giọng Anh (UK) /ˈɒndəʊˌɡrɑːf/, giọng Mỹ (US) /ˈɑndəˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.