TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

one-another

US/ˈwən.ə.ˈnə.ðɜː/ giọng máy của trình duyệt

one-another nghĩa là lẫn nhau.

Nghĩa của one-another

Phó từ

  1. Lẫn nhau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với one-another

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

one-another nghĩa là gì?

one-another (phó từ) nghĩa là lẫn nhau.

one-another phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của one-another: giọng Mỹ (US) /ˈwən.ə.ˈnə.ðɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.