TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

one-frequency

US/ˈwən.ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

one-frequency nghĩa là một tần số.

Nghĩa của one-frequency

Tính từ

  1. Một tần số.

Câu hỏi thường gặp

one-frequency nghĩa là gì?

one-frequency (tính từ) nghĩa là một tần số.

one-frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của one-frequency: giọng Mỹ (US) /ˈwən.ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.