TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

one man's trash is another man's treasure

giọng máy của trình duyệt

one man's trash is another man's treasure nghĩa là Thứ vô dụng với người này lại có giá trị với người khác.

Nghĩa của one man's trash is another man's treasure

Tục ngữ

  1. Thứ vô dụng với người này lại có giá trị với người khác.

Câu hỏi thường gặp

one man's trash is another man's treasure nghĩa là gì?

one man's trash is another man's treasure (tục ngữ) nghĩa là Thứ vô dụng với người này lại có giá trị với người khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.