TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

one o'clock

giọng máy của trình duyệt

one o'clock nghĩa là một giờ.

Nghĩa của one o'clock

Danh từ

  1. Một giờ.

Câu ví dụ với one o'clock

  • I have lunch at one o'clock in the afternoon. Tôi ăn trưa lúc một giờ chiều.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

one o'clock nghĩa là gì?

one o'clock (danh từ) nghĩa là một giờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.