onlay
giọng máy của trình duyệt
onlay nghĩa là tấm đệm.
Nghĩa của onlay
Danh từ
- Tấm đệm.
Dạng từ của onlay
| Ngôi thứ ba số ít | onlays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | onlaying |
| Quá khứ phân từ | onlaid |
| Quá khứ | onlaid |
| Số nhiều | onlays |
Họ từ của onlay
Câu hỏi thường gặp
onlay nghĩa là gì?
onlay (danh từ) nghĩa là tấm đệm.