TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onlay

giọng máy của trình duyệt

onlay nghĩa là tấm đệm.

Nghĩa của onlay

Danh từ

  1. Tấm đệm.

Dạng từ của onlay

Ngôi thứ ba số ítonlays
Hiện tại phân từ (-ing)onlaying
Quá khứ phân từonlaid
Quá khứonlaid
Số nhiềuonlays

Họ từ của onlay

Câu hỏi thường gặp

onlay nghĩa là gì?

onlay (danh từ) nghĩa là tấm đệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.