TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onlooking

UK/ˈɒnlʊkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

onlooking nghĩa là thái độ bàng quan, thấy trước.

Nghĩa của onlooking

Tính từ

  1. Xem onlooker, thái độ bàng quan
  2. Thấy trước.

Dạng từ của onlooking

So sánh hơnmore onlooking
So sánh nhấtmost onlooking

Câu hỏi thường gặp

onlooking nghĩa là gì?

onlooking (tính từ) nghĩa là thái độ bàng quan, thấy trước.

onlooking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onlooking: giọng Anh (UK) /ˈɒnlʊkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.