onomasticon
UK/ˌɒ.nəʊˈmæs.tɪ.kən/
US/ˌɑː.noʊˈmæs.tɪkən/
giọng máy của trình duyệt
onomasticon nghĩa là từ điển tên riêng.
Nghĩa của onomasticon
Danh từ
- Từ điển tên riêng.
Dạng từ của onomasticon
| Số nhiều | onomasticons |
Câu hỏi thường gặp
onomasticon nghĩa là gì?
onomasticon (danh từ) nghĩa là từ điển tên riêng.
onomasticon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onomasticon: giọng Anh (UK) /ˌɒ.nəʊˈmæs.tɪ.kən/, giọng Mỹ (US) /ˌɑː.noʊˈmæs.tɪkən/.