ontogeny
UK/ɒnˈtɒdʒəni/
giọng máy của trình duyệt
ontogeny nghĩa là (như) ontogenesis.
Nghĩa của ontogeny
Danh từ
- Sinh vật học (như) ontogenesis.
- Sự phát sinh cá thể.
Dạng từ của ontogeny
| Số nhiều | ontogenies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ontogeny
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ontogeny nghĩa là gì?
ontogeny (danh từ) nghĩa là (như) ontogenesis.
ontogeny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ontogeny: giọng Anh (UK) /ɒnˈtɒdʒəni/.