TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ontogeny

UK/ɒnˈtɒdʒəni/ giọng máy của trình duyệt

ontogeny nghĩa là (như) ontogenesis.

Nghĩa của ontogeny

Danh từ

  1. Sinh vật học (như) ontogenesis.
  2. Sự phát sinh cá thể.

Dạng từ của ontogeny

Số nhiềuontogenies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ontogeny

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ontogeny nghĩa là gì?

ontogeny (danh từ) nghĩa là (như) ontogenesis.

ontogeny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ontogeny: giọng Anh (UK) /ɒnˈtɒdʒəni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.