ontogenesis
US/ˌɑːn.tə.ˈdʒɛ.nə.səs/
giọng máy của trình duyệt
ontogenesis nghĩa là Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny).
Nghĩa của ontogenesis
Danh từ
- Sinh vật học Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny).
Dạng từ của ontogenesis
| Số nhiều | ontogeneses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ontogenesis
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ontogenesis nghĩa là gì?
ontogenesis (danh từ) nghĩa là Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny).
ontogenesis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ontogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌɑːn.tə.ˈdʒɛ.nə.səs/.