TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ontogenesis

US/ˌɑːn.tə.ˈdʒɛ.nə.səs/ giọng máy của trình duyệt

ontogenesis nghĩa là Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny).

Nghĩa của ontogenesis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny).

Dạng từ của ontogenesis

Số nhiềuontogeneses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ontogenesis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ontogenesis nghĩa là gì?

ontogenesis (danh từ) nghĩa là Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny).

ontogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ontogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌɑːn.tə.ˈdʒɛ.nə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.