TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ontology

UK/ɒnˈtɒləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt US/ɒnˈtɒləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

ontology nghĩa là bản thể học, bản thể luận.

Nghĩa của ontology

Danh từ

  1. Triết học Bản thể học.

Dạng từ của ontology

Số nhiềuontologies

Họ từ của ontology

Câu hỏi thường gặp

ontology nghĩa là gì?

ontology (danh từ) nghĩa là bản thể học, bản thể luận.

ontology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ontology: giọng Anh (UK) /ɒnˈtɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ɒnˈtɒləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.