ontic
US/ˈɑːn.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
ontic nghĩa là Có tồn tại thực tế.
Nghĩa của ontic
Tính từ
- Triết học Có tồn tại thực tế.
- ontic criteria for aesthetic judgementnhững tiêu chuẩn có cơ sở thực tế để xét đoán về mỹ học
Dạng từ của ontic
| So sánh hơn | more ontic |
| So sánh nhất | most ontic |
Họ từ của ontic
Câu hỏi thường gặp
ontic nghĩa là gì?
ontic (tính từ) nghĩa là Có tồn tại thực tế.
ontic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ontic: giọng Mỹ (US) /ˈɑːn.tɪk/.