onychogenic
giọng máy của trình duyệt
onychogenic nghĩa là tạo móng, sinh móng.
Nghĩa của onychogenic
Tính từ
- Tạo móng; sinh móng.
Câu hỏi thường gặp
onychogenic nghĩa là gì?
onychogenic (tính từ) nghĩa là tạo móng, sinh móng.
onychogenic nghĩa là tạo móng, sinh móng.
onychogenic (tính từ) nghĩa là tạo móng, sinh móng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.