TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onychogenic

giọng máy của trình duyệt

onychogenic nghĩa là tạo móng, sinh móng.

Nghĩa của onychogenic

Tính từ

  1. Tạo móng; sinh móng.

Câu hỏi thường gặp

onychogenic nghĩa là gì?

onychogenic (tính từ) nghĩa là tạo móng, sinh móng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.