onychia
UK/əʊˈnɪki.ə/
US/əʊˈnɪki.ə/
giọng máy của trình duyệt
onychia nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của onychia
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem onychium
Dạng từ của onychia
| Số nhiều | onychias |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onychia
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
onychia nghĩa là gì?
onychia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
onychia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onychia: giọng Anh (UK) /əʊˈnɪki.ə/, giọng Mỹ (US) /əʊˈnɪki.ə/.