TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onychia

UK/əʊˈnɪki.ə/ US/əʊˈnɪki.ə/ giọng máy của trình duyệt

onychia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của onychia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem onychium

Dạng từ của onychia

Số nhiềuonychias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onychia

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

onychia nghĩa là gì?

onychia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

onychia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onychia: giọng Anh (UK) /əʊˈnɪki.ə/, giọng Mỹ (US) /əʊˈnɪki.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.