oocinet
giọng máy của trình duyệt
oocinet nghĩa là sự phân cắt trứng.
Nghĩa của oocinet
Danh từ
- Sự phân cắt trứng.
Câu hỏi thường gặp
oocinet nghĩa là gì?
oocinet (danh từ) nghĩa là sự phân cắt trứng.
oocinet nghĩa là sự phân cắt trứng.
oocinet (danh từ) nghĩa là sự phân cắt trứng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.