TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onyx

UK/ˈɒnɪks/ US/ˈɒnɪks/ giọng máy của trình duyệt

onyx nghĩa là onixơ, mã não dạng dải.

Nghĩa của onyx

Danh từ

  1. Khoáng chất Onixơ, mã não dạng dải.

Dạng từ của onyx

Số nhiềuonyxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onyx

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

onyx nghĩa là gì?

onyx (danh từ) nghĩa là onixơ, mã não dạng dải.

onyx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onyx: giọng Anh (UK) /ˈɒnɪks/, giọng Mỹ (US) /ˈɒnɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.