onyx
UK/ˈɒnɪks/
US/ˈɒnɪks/
giọng máy của trình duyệt
onyx nghĩa là onixơ, mã não dạng dải.
Nghĩa của onyx
Danh từ
- Khoáng chất Onixơ, mã não dạng dải.
Dạng từ của onyx
| Số nhiều | onyxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onyx
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
onyx nghĩa là gì?
onyx (danh từ) nghĩa là onixơ, mã não dạng dải.
onyx phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onyx: giọng Anh (UK) /ˈɒnɪks/, giọng Mỹ (US) /ˈɒnɪks/.