oocyte
UK/ˈəʊəsaɪt/
US/ˈoʊəsaɪt/
giọng máy của trình duyệt
oocyte nghĩa là noãn bào.
Nghĩa của oocyte
Danh từ
- Sinh vật học Noãn bào.
Dạng từ của oocyte
| Số nhiều | oocytes |
Câu hỏi thường gặp
oocyte nghĩa là gì?
oocyte (danh từ) nghĩa là noãn bào.
oocyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oocyte: giọng Anh (UK) /ˈəʊəsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊəsaɪt/.