TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oocyte

UK/ˈəʊəsaɪt/ US/ˈoʊəsaɪt/ giọng máy của trình duyệt

oocyte nghĩa là noãn bào.

Nghĩa của oocyte

Danh từ

  1. Sinh vật học Noãn bào.

Dạng từ của oocyte

Số nhiềuoocytes

Câu hỏi thường gặp

oocyte nghĩa là gì?

oocyte (danh từ) nghĩa là noãn bào.

oocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oocyte: giọng Anh (UK) /ˈəʊəsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊəsaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.