oogenesis
US/ˈoʊ.oʊ.d͡ʒɛn.ə.sɪs/
giọng máy của trình duyệt
oogenesis nghĩa là sự sinh trứng, sự tạo trứng.
Nghĩa của oogenesis
Danh từ
- Sinh vật học Sự sinh trứng, sự tạo trứng.
Dạng từ của oogenesis
| Số nhiều | oogeneses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oogenesis
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oogenesis nghĩa là gì?
oogenesis (danh từ) nghĩa là sự sinh trứng, sự tạo trứng.
oogenesis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oogenesis: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.oʊ.d͡ʒɛn.ə.sɪs/.