TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oogenesis

US/ˈoʊ.oʊ.d͡ʒɛn.ə.sɪs/ giọng máy của trình duyệt

oogenesis nghĩa là sự sinh trứng, sự tạo trứng.

Nghĩa của oogenesis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự sinh trứng, sự tạo trứng.

Dạng từ của oogenesis

Số nhiềuoogeneses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oogenesis

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oogenesis nghĩa là gì?

oogenesis (danh từ) nghĩa là sự sinh trứng, sự tạo trứng.

oogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oogenesis: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.oʊ.d͡ʒɛn.ə.sɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.