TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oogonium

US/ˌoʊ.ə.ˈɡoʊ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

oogonium nghĩa là túi noãn.

Nghĩa của oogonium

Danh từ

  1. Sinh vật học Túi noãn.

Dạng từ của oogonium

Số nhiềuoogonia

Họ từ của oogonium

Câu hỏi thường gặp

oogonium nghĩa là gì?

oogonium (danh từ) nghĩa là túi noãn.

oogonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oogonium: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.ə.ˈɡoʊ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.