TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oologist

US/oʊ.ˈɑː.lə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

oologist nghĩa là Nhà nghiên cứu trứng chim.

Nghĩa của oologist

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu trứng chim.

Dạng từ của oologist

Số nhiềuoologists

Câu hỏi thường gặp

oologist nghĩa là gì?

oologist (danh từ) nghĩa là Nhà nghiên cứu trứng chim.

oologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oologist: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈɑː.lə.dʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.