oophorectomy
UK/oʊˌɒfəˈɹɛktəmi/ giọng máy của trình duyệt
US/oʊˌɒfəˈɹɛktəmi/ giọng máy của trình duyệt
oophorectomy nghĩa là Thủ thuật cắt buồng trứng.
Nghĩa của oophorectomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật cắt buồng trứng.
Dạng từ của oophorectomy
| Số nhiều | oophorectomies |
Câu hỏi thường gặp
oophorectomy nghĩa là gì?
oophorectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt buồng trứng.
oophorectomy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oophorectomy: giọng Anh (UK) /oʊˌɒfəˈɹɛktəmi/, giọng Mỹ (US) /oʊˌɒfəˈɹɛktəmi/.