TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oophoritis

UK/oʊˌɒfəˈɹaɪtɪs/ US/oʊˌɒfəˈɹaɪtɪs/ giọng máy của trình duyệt

oophoritis nghĩa là viêm buồng trứng.

Nghĩa của oophoritis

Danh từ

  1. Y học Viêm buồng trứng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oophoritis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oophoritis nghĩa là gì?

oophoritis (danh từ) nghĩa là viêm buồng trứng.

oophoritis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oophoritis: giọng Anh (UK) /oʊˌɒfəˈɹaɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /oʊˌɒfəˈɹaɪtɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.