opalesce
UK/əʊpəˈlɛs/
US/oʊpəˈlɛs/
giọng máy của trình duyệt
opalesce nghĩa là Phát ra ánh sáng trắng sửa.
Nghĩa của opalesce
Nội động từ
- Phát ra ánh sáng trắng sửa.
Dạng từ của opalesce
| Ngôi thứ ba số ít | opalesces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | opalescing |
| Quá khứ phân từ | opalesced |
| Quá khứ | opalesced |
Câu hỏi thường gặp
opalesce nghĩa là gì?
opalesce (nội động từ) nghĩa là Phát ra ánh sáng trắng sửa.
opalesce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opalesce: giọng Anh (UK) /əʊpəˈlɛs/, giọng Mỹ (US) /oʊpəˈlɛs/.