TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opalesce

UK/əʊpəˈlɛs/ US/oʊpəˈlɛs/ giọng máy của trình duyệt

opalesce nghĩa là Phát ra ánh sáng trắng sửa.

Nghĩa của opalesce

Nội động từ

  1. Phát ra ánh sáng trắng sửa.

Dạng từ của opalesce

Ngôi thứ ba số ítopalesces
Hiện tại phân từ (-ing)opalescing
Quá khứ phân từopalesced
Quá khứopalesced

Câu hỏi thường gặp

opalesce nghĩa là gì?

opalesce (nội động từ) nghĩa là Phát ra ánh sáng trắng sửa.

opalesce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opalesce: giọng Anh (UK) /əʊpəˈlɛs/, giọng Mỹ (US) /oʊpəˈlɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.