TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opalescent

UK/oʊpəˈlɛsənt/ US/oʊpəˈlɛsənt/ giọng máy của trình duyệt

opalescent nghĩa là trắng đục, trắng sữa.

Nghĩa của opalescent

Tính từ

  1. Trắng đục, trắng sữa.

Dạng từ của opalescent

So sánh hơnmore opalescent
So sánh nhấtmost opalescent

Câu hỏi thường gặp

opalescent nghĩa là gì?

opalescent (tính từ) nghĩa là trắng đục, trắng sữa.

opalescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opalescent: giọng Anh (UK) /oʊpəˈlɛsənt/, giọng Mỹ (US) /oʊpəˈlɛsənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.