TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opaquely

US/oʊ.ˈpeɪk.li/ giọng máy của trình duyệt

opaquely nghĩa là mờ đục, khó hiểu.

Nghĩa của opaquely

Phó từ

  1. Mờ đục.
  2. Khó hiểu.

Dạng từ của opaquely

So sánh hơnmore opaquely
So sánh nhấtmost opaquely

Câu hỏi thường gặp

opaquely nghĩa là gì?

opaquely (phó từ) nghĩa là mờ đục, khó hiểu.

opaquely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opaquely: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈpeɪk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.