open area
giọng máy của trình duyệt
open area nghĩa là Xem khoảng trống.
Nghĩa của open area
Danh từ
- Xem khoảng trống
Câu hỏi thường gặp
open area nghĩa là gì?
open area (danh từ) nghĩa là Xem khoảng trống.
open area nghĩa là Xem khoảng trống.
open area (danh từ) nghĩa là Xem khoảng trống.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.