open-hearted
US/ˈoʊ.pən.ˈhɑːr.təd/
giọng máy của trình duyệt
open-hearted nghĩa là cởi mở, thành thật.
Nghĩa của open-hearted
Tính từ
- Cởi mở, thành thật, chân thật.
Dạng từ của open-hearted
| So sánh hơn | more open-hearted |
| So sánh nhất | most open-hearted |
Họ từ của open-hearted
Câu hỏi thường gặp
open-hearted nghĩa là gì?
open-hearted (tính từ) nghĩa là cởi mở, thành thật.
open-hearted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của open-hearted: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.pən.ˈhɑːr.təd/.