TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

open-loop

US/ˈoʊ.pən.ˈluːp/ giọng máy của trình duyệt

open-loop nghĩa là vòng hở.

Nghĩa của open-loop

Danh từ

  1. Chu kỳ không khép kín; vòng hở.

Câu hỏi thường gặp

open-loop nghĩa là gì?

open-loop (danh từ) nghĩa là vòng hở.

open-loop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của open-loop: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.pən.ˈluːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.