TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

open proxy

giọng máy của trình duyệt

open proxy nghĩa là proxy mở rộng.

Nghĩa của open proxy

Danh từ

  1. Proxy mở rộng

Dạng từ của open proxy

Số nhiềuopen proxies

Câu hỏi thường gặp

open proxy nghĩa là gì?

open proxy (danh từ) nghĩa là proxy mở rộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.