open someone's eyes
giọng máy của trình duyệt
open someone's eyes nghĩa là Làm cho ai trố mắt ra; làm cho ai sáng mắt ra.
Nghĩa của open someone's eyes
Cụm động từ
- Làm cho ai trố mắt ra; làm cho ai sáng mắt ra.
Dạng từ của open someone's eyes
| Ngôi thứ ba số ít | opens someone's eyes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | opening someone's eyes |
| Quá khứ phân từ | opened someone's eyes |
| Quá khứ | opened someone's eyes |
Câu hỏi thường gặp
open someone's eyes nghĩa là gì?
open someone's eyes (cụm động từ) nghĩa là Làm cho ai trố mắt ra; làm cho ai sáng mắt ra.