TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

open someone's eyes

giọng máy của trình duyệt

open someone's eyes nghĩa là Làm cho ai trố mắt ra; làm cho ai sáng mắt ra.

Nghĩa của open someone's eyes

Cụm động từ

  1. Làm cho ai trố mắt ra; làm cho ai sáng mắt ra.

Dạng từ của open someone's eyes

Ngôi thứ ba số ítopens someone's eyes
Hiện tại phân từ (-ing)opening someone's eyes
Quá khứ phân từopened someone's eyes
Quá khứopened someone's eyes

Câu hỏi thường gặp

open someone's eyes nghĩa là gì?

open someone's eyes (cụm động từ) nghĩa là Làm cho ai trố mắt ra; làm cho ai sáng mắt ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.