TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opening prices

giọng máy của trình duyệt

opening prices nghĩa là giá mở cửa.

Nghĩa của opening prices

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá mở cửa.

Câu hỏi thường gặp

opening prices nghĩa là gì?

opening prices (danh từ) nghĩa là giá mở cửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.