opening prices
giọng máy của trình duyệt
opening prices nghĩa là giá mở cửa.
Nghĩa của opening prices
Danh từ
- Kinh tế học Giá mở cửa.
Câu hỏi thường gặp
opening prices nghĩa là gì?
opening prices (danh từ) nghĩa là giá mở cửa.
opening prices nghĩa là giá mở cửa.
opening prices (danh từ) nghĩa là giá mở cửa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.