TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opera-cloak

giọng máy của trình duyệt

opera-cloak nghĩa là Áo choàng đi xem hát (của đàn bà).

Nghĩa của opera-cloak

Danh từ

  1. Áo choàng đi xem hát (của đàn bà).

Dạng từ của opera-cloak

Số nhiềuopera cloaks

Câu hỏi thường gặp

opera-cloak nghĩa là gì?

opera-cloak (danh từ) nghĩa là Áo choàng đi xem hát (của đàn bà).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.