opercular
US/oʊ.ˈpɜː.kjə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
opercular nghĩa là nắp mang cá, vảy ốc.
Nghĩa của opercular
Tính từ
- Thuộc Nắp mang cá.
- Thuộc Vảy ốc.
- Thuộc Nắp.
Dạng từ của opercular
| Số nhiều | operculars |
Câu hỏi thường gặp
opercular nghĩa là gì?
opercular (tính từ) nghĩa là nắp mang cá, vảy ốc.
opercular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opercular: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈpɜː.kjə.lɜː/.