TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

operculated

US/oʊ.ˈpɜː.kjə.lə.təd/ giọng máy của trình duyệt

operculated nghĩa là có nắp, có vảy.

Nghĩa của operculated

Tính từ

  1. Có nắp.
  2. Có vảy.

Câu hỏi thường gặp

operculated nghĩa là gì?

operculated (tính từ) nghĩa là có nắp, có vảy.

operculated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của operculated: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈpɜː.kjə.lə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.