TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ophiuroid

US/ˌoʊ.fi.ˈjʊr.ˌɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

ophiuroid nghĩa là Dạng đuôi rắn.

Nghĩa của ophiuroid

Tính từ

  1. Dạng đuôi rắn.

Dạng từ của ophiuroid

Số nhiềuophiuroids

Câu hỏi thường gặp

ophiuroid nghĩa là gì?

ophiuroid (tính từ) nghĩa là Dạng đuôi rắn.

ophiuroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophiuroid: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.fi.ˈjʊr.ˌɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.